measureless
mea
ˈmɛ
me
sure
ʒə
zhē
less
lɪs
lis

Định nghĩa và ý nghĩa của "measureless"trong tiếng Anh

measureless
01

vô hạn, không thể đo lường được

so vast or extensive that it cannot be measured or quantified 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The beauty of the sunset seemed measureless, leaving everyone speechless. 

Vẻ đẹp của hoàng hôn dường như không thể đo lường được, khiến mọi người không nói nên lời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng