Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
measuredly
01
một cách có chừng mực, thận trọng
in a controlled and careful way, showing restraint or deliberate thought
Các ví dụ
The team advanced measuredly, aware of the risks ahead.
Nhóm tiến lên một cách thận trọng, ý thức được những rủi ro phía trước.
Cây Từ Vựng
measuredly
measured
measure



























