measuredly
mea
ˈmɛ
me
sure
ʒə
zhē
dly
dli
dli
measurably

Định nghĩa và ý nghĩa của "measuredly"trong tiếng Anh

measuredly
01

một cách có chừng mực, thận trọng

in a controlled and careful way, showing restraint or deliberate thought 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He spoke measuredly, choosing each word with care. 

Anh ấy nói có chừng mực, chọn từng từ một cách cẩn thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng