measuredly
Pronunciation
/mˈɛʒɚɹˌɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "measuredly"trong tiếng Anh

measuredly
01

một cách có chừng mực, thận trọng

in a controlled and careful way, showing restraint or deliberate thought
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team advanced measuredly, aware of the risks ahead.
Nhóm tiến lên một cách thận trọng, ý thức được những rủi ro phía trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng