assimilator
Pronunciation
/ɐsˈɪmᵻlˌeɪɾɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "assimilator"trong tiếng Anh

Assimilator
01

người tiếp thu, người học

someone (especially a child) who learns (as from a teacher) or takes up knowledge or beliefs
assimilator definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assimilators
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng