Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
McIntosh
01
McIntosh, một giống táo phổ biến
a popular apple variety, characterized by its bright red skin, firm white flesh, and a perfect balance of sweetness and tartness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The McIntosh applesauce adds a touch of sweetness to my pork roast recipe.
Sốt táo McIntosh thêm một chút ngọt ngào vào công thức nướng thịt heo của tôi.



























