Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maypole
01
cột tháng năm, cột hoa tháng năm
a vertical pole or post decorated with streamers that can be held by dancers celebrating May Day
thông tin ngữ pháp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cột tháng năm, cột hoa tháng năm