Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maximum
Maximum
01
tối đa, cao nhất
the highest amount, degree, or extent there is or is possible, allowed or needed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maxima
Các ví dụ
The hotel offers a maximum of two complimentary meals per day.
Khách sạn cung cấp tối đa hai bữa ăn miễn phí mỗi ngày.
Các ví dụ
The graph shows a clear maximum at the peak of the curve.
Đồ thị cho thấy một cực đại rõ ràng ở đỉnh của đường cong.
03
tối đa
the highest or most severe limit allowed by law for a custodial sentence for a particular offense
Các ví dụ
The judge imposed the maximum of 10 years for the offense.
Thẩm phán đã áp dụng mức án tối đa 10 năm cho tội danh này.
maximum
01
tối đa, nhiều nhất
used to indicate the upper limit or greatest extent possible
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The meeting will last an hour, maximum.
Cuộc họp sẽ kéo dài một giờ, tối đa.



























