matzoh
mat
ˈmæt
māt
zoh
səʊ
sew
matzah

Định nghĩa và ý nghĩa của "matzoh"trong tiếng Anh

Matzoh
01

bánh không men, bánh giòn ăn trong lễ Vượt Qua

brittle flat bread eaten at Passover 
matzoh definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
matzohs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng