Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Matter
01
vấn đề, sự việc
a situation or subject that needs to be dealt with or considered
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
matters
Các ví dụ
Choosing a college major is a significant matter that requires careful consideration.
Chọn chuyên ngành đại học là một vấn đề quan trọng đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
02
vật chất, chất
a physical substance that occupies space and exists in every material in the universe
Các ví dụ
In the universe, matter exists in various forms, including stars and planets.
Trong vũ trụ, vật chất tồn tại dưới nhiều hình thức, bao gồm các ngôi sao và hành tinh.
03
vấn đề, việc
a situation, event, or subject under consideration
Các ví dụ
Once the facts came out, the matter became much simpler.
Một khi sự thật được tiết lộ, vấn đề trở nên đơn giản hơn nhiều.
04
vấn đề, khó khăn
a difficulty or issue requiring attention
Các ví dụ
There 's a financial matter that needs urgent attention.
Có một vấn đề tài chính cần được quan tâm khẩn cấp.
05
nội dung, tài liệu
written content, especially the text of books, magazines, or similar publications
Các ví dụ
The article 's matter was revised to improve clarity.
Nội dung của bài viết đã được sửa đổi để cải thiện tính rõ ràng.
to matter
01
quan trọng, ảnh hưởng
to be important or have a great effect on someone or something
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
matter
ngôi thứ ba số ít
matters
hiện tại phân từ
mattering
quá khứ đơn
mattered
quá khứ phân từ
mattered
Các ví dụ
The details of the contract negotiation will matter during the final decision-making process.
Chi tiết của cuộc đàm phán hợp đồng sẽ quan trọng trong quá trình ra quyết định cuối cùng.
02
quan trọng, có ý nghĩa
(of a person) to possess importance or influence
Các ví dụ
The mentor mattered more than he knew.
Người cố vấn quan trọng hơn anh ta biết.
03
chảy mủ, tiết mủ
(of a wound) to discharge pus
Các ví dụ
The infection caused the blister to matter.
Nhiễm trùng khiến vết phồng rộp chảy mủ.
Cây Từ Vựng
antimatter
matter



























