Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Masher
01
dụng cụ nghiền, chày nghiền khoai tây
a kitchen tool designed to mash cooked vegetables, fruits, or other foods into a soft and uniform texture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mashers
02
kẻ tán tỉnh, người tán gái
a man who is aggressive in making amorous advances to women
Cây Từ Vựng
masher
mash



























