marred
marred
mɑ:d
maad
marriedmarked

Định nghĩa và ý nghĩa của "marred"trong tiếng Anh

01

bị hư hại, có khuyết điểm

flawed because of a damage or excessive use 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most marred
so sánh hơn
more marred
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng