marketing
mar
ˈmɑ:
maa
ke
ki
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "marketing"trong tiếng Anh

Marketing
01

tiếp thị, mua sắm ở chợ

shopping at a market 
marketing definition and meaning
02

tiếp thị, marketing

the act or process of selling or advertising a product or service, usually including market research 
marketing definition and meaning
Các ví dụ
Successful marketing requires understanding customer needs. 

Tiếp thị thành công đòi hỏi phải hiểu nhu cầu của khách hàng.

03

tiếp thị, marketing

the exchange of goods for an agreed sum of money 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng