marginalisation
mar
ˌmɑ:r
maar
gi
ʤɪ
ji
na
li
sa
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
/mˌɑːd‍ʒɪnəla‍ɪzˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marginalisation"trong tiếng Anh

Marginalisation
01

sự gạt ra ngoài lề

the social process of becoming or being made marginal (especially as a group within the larger society)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng