assembling
a
ə
ē
ssem
ˈsɛm
sem
b
ling
lɪng
ling
/ɐsˈɛmblɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "assembling"trong tiếng Anh

Assembling
01

lắp ráp, tập hợp

the act of gathering something together
assembling definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng