assertion
a
ə
ē
sser
ˈsɜ:
tion
ʃən
shēn
desertioninsertionexertioncistercian

Định nghĩa và ý nghĩa của "assertion"trong tiếng Anh

Assertion
01

khẳng định, lời quả quyết

a confident and forceful statement of fact or belief 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
assertions
Các ví dụ
Her assertion that the project would succeed was based on thorough research. 

Khẳng định của cô ấy rằng dự án sẽ thành công dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.

02

khẳng định, tuyên bố

the act of claiming something or declaring something to be true 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

reassertion
assertion
assert
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng