manure
man
ˈmən
mēn
ure
jʊə
yue
mature

Định nghĩa và ý nghĩa của "manure"trong tiếng Anh

Manure
01

phân chuồng, phân bón hữu cơ

solid waste from animals spread on a piece of land to help plants and crops grow healthier and stronger 
manure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
manures
to manure
01

bón phân, rải phân chuồng

to apply solid waste from animals or plants to a piece of land in order to enhance the quality of its soil and help plants grow ever more quickly 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
manure
ngôi thứ ba số ít
manures
hiện tại phân từ
manuring
quá khứ đơn
manured
quá khứ phân từ
manured
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng