Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manx
01
Manx, mèo Manx
a domestic cat breed originally from the Isle of Man with a natural short tail
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Manx
02
tiếng Manx, ngôn ngữ Gaelic cổ từng được nói trên Đảo Man
the ancient Gaelic formerly spoken on the Isle of Man; the language is sometimes used on ceremonial occasions
manx
01
thuộc Đảo Man, liên quan đến Đảo Man
of or relating to the Isle of Man or its inhabitants or their language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























