Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manta
01
cá đuối manta, manta
a very large tropical fish of the ray family that moves its triangular sides as wings in order to swim
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mantas
02
manta, khăn choàng truyền thống Nam Mỹ
a traditional South American garment that is similar to a shawl or a poncho



























