mannerism
Pronunciation
/ˈmænɝˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mannerism"trong tiếng Anh

Mannerism
01

thói cách điệu, sự màu mè

an exaggerated gesture, speech pattern, or style intended to create an effect or impression
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mannerisms
Các ví dụ
The politician 's mannerisms drew attention in every debate.
Cử chỉ cường điệu của chính trị gia thu hút sự chú ý trong mọi cuộc tranh luận.
02

chủ nghĩa kiểu cách, đặc điểm riêng

a distinctive style, behavior, or way of doing things that is characteristic of a particular individual, group, or period
Các ví dụ
The poet 's use of unconventional punctuation and capitalization was a mannerism that defined his avant-garde writing style.
Việc nhà thơ sử dụng dấu câu và viết hoa không theo quy ước là một thói quen định nghĩa phong cách viết tiên phong của ông.
03

chủ nghĩa kiểu cách, phong cách kiểu cách

a European style of art in the late 16th century characterized by hyper-idealization and distorted human forms
Các ví dụ
The mannerism movement influenced not only painting but also sculpture, architecture, and literature, leaving its mark on European art and culture in the late 16th century.
Phong trào manierism không chỉ ảnh hưởng đến hội họa mà còn đến điêu khắc, kiến trúc và văn học, để lại dấu ấn trong nghệ thuật và văn hóa châu Âu vào cuối thế kỷ 16.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng