Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aspirin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
aspirin
Các ví dụ
He keeps a bottle of aspirin in his desk drawer for emergencies.
Anh ấy giữ một chai aspirin trong ngăn kéo bàn để phòng trường hợp khẩn cấp.



























