Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aspirin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
aspirin
Các ví dụ
She took two aspirin tablets to relieve her headache.
Cô ấy uống hai viên aspirin để giảm đau đầu.
LanGeek



























