malfunctioning
mal
mæl
māl
func
ˈfənk
fēnk
tio
ʃə
shē
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/mˌælfˈʌŋkʃənɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malfunctioning"trong tiếng Anh

malfunctioning
01

bị trục trặc, không hoạt động đúng cách

not working correctly or failing to perform as intended
example
Các ví dụ
The malfunctioning phone would not connect to the internet.
Chiếc điện thoại bị hỏng không thể kết nối internet.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store