Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
malfunctioning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most malfunctioning
so sánh hơn
more malfunctioning
có thể phân cấp
Các ví dụ
The malfunctioning phone would not connect to the internet.
Chiếc điện thoại bị hỏng không thể kết nối internet.
Cây Từ Vựng
malfunctioning
malfunction



























