malevolent
Pronunciation
/məˈɫɛvəɫənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malevolent"trong tiếng Anh

malevolent
01

ác ý, hiểm độc

having or showing a strong desire to harm others
malevolent definition and meaning
Các ví dụ
There was a malevolent gleam in his eyes as he plotted his revenge.
Có một ánh sáng độc ác trong mắt anh ta khi anh ta âm mưu trả thù.
02

ác ý, độc hại

having or exerting a harmful or injurious influence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most malevolent
so sánh hơn
more malevolent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Gossip can be malevolent, spreading harm even without intent.
Tin đồn có thể độc ác, lan truyền tác hại ngay cả khi không có chủ ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng