maid
Pronunciation
/meɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maid"trong tiếng Anh

01

người hầu gái, người giúp việc nhà

a female servant
maid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
maids
Các ví dụ
As a live-in maid, she took care of the family's cleaning, cooking, and childcare needs.
Là một người giúp việc sống trong nhà, cô ấy chăm sóc việc dọn dẹp, nấu ăn và nhu cầu chăm sóc trẻ em của gia đình.
02

thiếu nữ, trinh nữ

an unmarried young woman, often with the implication of virginity in traditional or historical contexts
Các ví dụ
She was known as a virtuous maid in the community.
Cô ấy được biết đến như một thiếu nữ đức hạnh trong cộng đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng