askance
as
ˈəs
ēs
kance
kɑ:ns
kaans
romanceadvanceexpanseenhance

Định nghĩa và ý nghĩa của "askance"trong tiếng Anh

01

liếc mắt, với sự nghi ngờ

with a sideways or slanted glance, often suggesting curiosity, hesitation, or mild distrust 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He peeked askance at the stranger sitting beside him. 

Anh ấy liếc nghiêng nhìn người lạ ngồi bên cạnh.

02

một cách nghi ngờ, với vẻ nghi ngại

in a way that shows doubt, suspicion, or disapproval 
Các ví dụ
The teacher looked askance at the late assignment. 

Giáo viên đã nhìn với vẻ nghi ngờ vào bài tập nộp muộn.

askance
01

liếc xéo, với sự nghi ngờ

(of a glance) directed to one side with suspicion, envy, or doubt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She gave him an askance glance. 

Cô ấy liếc nhìn anh ta nghi ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng