askance
as
ˈəs
ēs
kance
kæns
kāns
British pronunciation
/ɐskˈɑːns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "askance"trong tiếng Anh

01

liếc mắt, với sự nghi ngờ

with a sideways or slanted glance, often suggesting curiosity, hesitation, or mild distrust
example
Các ví dụ
The child looked askance at the unfamiliar food on his plate.
Đứa trẻ nhìn nghiêng vào món ăn lạ trên đĩa của mình.
02

một cách nghi ngờ, với vẻ nghi ngại

in a way that shows doubt, suspicion, or disapproval
example
Các ví dụ
She glanced askance at his excuse, clearly not believing it.
Cô ấy liếc nghiêng cái cớ của anh ta, rõ ràng là không tin.
askance
01

liếc xéo, với sự nghi ngờ

(of a glance) directed to one side with suspicion, envy, or doubt
example
Các ví dụ
The teacher threw an askance glance at the noisy students.
Giáo viên đã liếc nhìn nghi ngờ những học sinh ồn ào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store