Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mahjong
01
mahjong, trò chơi mahjong
an originally Chinese game that is often played by 4 people and is consisted of 144 tiles and small wooden pieces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mahjongs
Các ví dụ
I have a beautiful set of mahjong tiles that I inherited from my grandmother.
Tôi có một bộ bài mahjong đẹp mà tôi được thừa hưởng từ bà ngoại.



























