mahjong
mah
mɑ:
maa
jong
ˈʤɒng
jong
mahjongg

Định nghĩa và ý nghĩa của "mahjong"trong tiếng Anh

Mahjong
01

mahjong, trò chơi mahjong

an originally Chinese game that is often played by 4 people and is consisted of 144 tiles and small wooden pieces 
mahjong definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mahjongs
Các ví dụ
I have a beautiful set of mahjong tiles that I inherited from my grandmother. 

Tôi có một bộ bài mahjong đẹp mà tôi được thừa hưởng từ bà ngoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng