Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mahjong
01
mahjong, trò chơi mahjong
an originally Chinese game that is often played by 4 people and is consisted of 144 tiles and small wooden pieces
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mahjongs
Các ví dụ
My family gathers every weekend to play mahjong, and it's always a lot of fun.
Gia đình tôi tụ tập mỗi cuối tuần để chơi mahjong, và nó luôn rất vui.



























