mahjong
Pronunciation
/mˈɑːdʒɑːŋ/
mahjongg

Định nghĩa và ý nghĩa của "mahjong"trong tiếng Anh

Mahjong
01

mahjong, trò chơi mahjong

an originally Chinese game that is often played by 4 people and is consisted of 144 tiles and small wooden pieces
mahjong definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mahjongs
Các ví dụ
My family gathers every weekend to play mahjong, and it's always a lot of fun.
Gia đình tôi tụ tập mỗi cuối tuần để chơi mahjong, và nó luôn rất vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng