magpie
Pronunciation
/ˈmæɡˌpaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "magpie"trong tiếng Anh

Magpie
01

chim ác là, chim khách

a black-and-white crow with a long tail that is noted for its intelligence
magpie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
magpies
02

người nhặt rác, người thu gom

someone who collects things that have been discarded by others
03

chim ác là nhiều chuyện, kẻ ba hoa

an obnoxious and foolish and loquacious talker
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng