to macadamize
Pronunciation
/məkˈædɐmˌaɪz/
macadamise

Định nghĩa và ý nghĩa của "macadamize"trong tiếng Anh

to macadamize
01

rải macadam, phủ mặt bằng macadam

surface with macadam
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
macadamize
ngôi thứ ba số ít
macadamizes
hiện tại phân từ
macadamizing
quá khứ đơn
macadamized
quá khứ phân từ
macadamized
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng