macaca mulatta
ma
ca
ˈkɑ:
kaa
ca
mu
la
lɑ:
laa
tta

Định nghĩa và ý nghĩa của "macaca mulatta"trong tiếng Anh

Macaca mulatta
01

macaca mulatta, khỉ rhesus

of southern Asia; used in medical research 
macaca mulatta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
macaca mulattas

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng