Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ma'am
01
quý bà, phu nhân
a woman of refinement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
ma'ams
giống đực số ít
sir
giống cái số ít
ma'am



























