Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
01
nghìn, ngàn
the cardinal number that is the product of 10 and 100
02
chữ cái thứ mười ba của bảng chữ cái La Mã, chữ M
the 13th letter of the Roman alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
m's
01
nghìn, kilo
denoting a quantity consisting of 1,000 items or units
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























