Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luxurious
01
sang trọng, xa hoa
extremely comfortable, elegant, and often made with high-quality materials or features
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most luxurious
so sánh hơn
more luxurious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She indulged in a luxurious spa treatment, complete with massages and facials.
Cô ấy đắm mình trong một liệu trình spa sang trọng, bao gồm massage và chăm sóc da mặt.
Cây Từ Vựng
luxuriously
luxuriousness
luxurious
luxury



























