Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lusterless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lusterless
so sánh hơn
more lusterless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lusterless finish of the old car made it seem unremarkable.
Lớp hoàn thiện xỉn màu của chiếc xe cũ khiến nó trông không có gì nổi bật.
Cây Từ Vựng
lusterlessness
lusterless
luster



























