lusterless
lus
ˈlʌs
las
ter
less
ləs
lēs
lustreless

Định nghĩa và ý nghĩa của "lusterless"trong tiếng Anh

lusterless
01

xỉn màu, không bóng

appearing dull without any reflective quality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lusterless
so sánh hơn
more lusterless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lusterless surface of the worn-out table reflected no light. 

Bề mặt xỉn màu của chiếc bàn cũ không phản chiếu ánh sáng nào.

02

nhạt nhẽo, không sáng bóng

lacking excitement, energy, or interest 
Các ví dụ
The team’s lustreless performance led to a disappointing loss in the final match. 

Màn trình diễn nhạt nhẽo của đội đã dẫn đến một thất bại đáng thất vọng trong trận chung kết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng