Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lusterless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lusterless
so sánh hơn
more lusterless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lusterless surface of the worn-out table reflected no light.
Bề mặt xỉn màu của chiếc bàn cũ không phản chiếu ánh sáng nào.
Cây Từ Vựng
lusterlessness
lusterless
luster



























