Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luscious
Các ví dụ
The actress was known for her luscious charm, captivating the audience with every scene.
Nữ diễn viên được biết đến với sự quyến rũ gợi cảm, cuốn hút khán giả trong mỗi cảnh quay.
02
ngon, hảo hạng
(of food) having a rich, sweet, and appealing flavor
Các ví dụ
Fresh grape tomatoes burst with an irresistibly luscious flavor unlike anything from the grocery store.
Cà chua nho tươi bùng nổ với hương vị ngon ngọt không thể cưỡng lại, không giống bất cứ thứ gì từ cửa hàng tạp hóa.
03
xa hoa, tráng lệ
having a rich quality
Các ví dụ
The artist ’s luscious use of light and shadow brought the painting to life.
Việc sử dụng ánh sáng và bóng tối phong phú của nghệ sĩ đã làm bức tranh sống động.
Cây Từ Vựng
lusciously
lusciousness
luscious



























