Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lurid
01
gây sốc, ghê tởm
shocking or sensational, especially in a gruesome or vulgar way
Các ví dụ
The lurid affair between the married CEO and his secretary scandalized the company, resulting in a messy divorce and a tarnished corporate image due to blatant disregard for moral values.
Vụ gây sốc giữa CEO đã kết hôn và thư ký của mình đã gây bê bối cho công ty, dẫn đến một cuộc ly hôn lộn xộn và hình ảnh công ty bị tổn hại do sự coi thường trắng trợn các giá trị đạo đức.
02
rùng rợn, kinh dị
depicted in a violent manner, emphasizing the extreme nature of violence or brutality
Các ví dụ
The history book recounted the lurid details of medieval torture methods, describing in vivid detail the brutality inflicted upon prisoners.
Cuốn sách lịch sử kể lại những chi tiết rùng rợn về các phương pháp tra tấn thời trung cổ, mô tả một cách sinh động sự tàn bạo gây ra cho các tù nhân.
03
chói lọi, sặc sỡ
too bright in color, in a way that is not pleasant
Các ví dụ
The bedroom walls were painted a lurid shade of green.
Các bức tường phòng ngủ được sơn một màu xanh lá cây chói lọi.
04
tái nhợt, xanh xao
pale in a shocking or unnatural way
Các ví dụ
His lurid complexion worried the doctor.
Nước da tái nhợt của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.
Cây Từ Vựng
luridly
luridness
lurid



























