lupus
lu
ˈlu:
loo
pus
pəs
pēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "lupus"trong tiếng Anh

01

Sói, Lupus

a constellation in the southern hemisphere near Centaurus 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lupuses
02

lupus, bệnh tự miễn mãn tính

a chronic autoimmune disease causing inflammation and diverse symptoms like joint pain and skin rashes 
Các ví dụ
Lupus can cause joint pain and swelling. 

Lupus có thể gây đau và sưng khớp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng