Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lunkhead
01
người đần độn, kẻ ngu ngốc
a stupid or dull-witted person
Dialect
American
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lunkheads
Các ví dụ
What lunkhead designed this impossible-to-open packaging?
Kẻ ngốc nào đã thiết kế bao bì không thể mở này?



























