Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lunge
01
lao về phía trước, thực hiện một cú lao
to make a sudden, forceful forward movement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
lunge
ngôi thứ ba số ít
lunges
hiện tại phân từ
lunging
quá khứ đơn
lunged
quá khứ phân từ
lunged
Các ví dụ
Right now, the fencer is lunging towards his opponent, aiming for a precise strike.
Ngay bây giờ, vận động viên đấu kiếm lao về phía đối thủ, nhắm đến một cú đánh chính xác.
Lunge
01
cú lao, sự xông tới
the act of moving forward suddenly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lunges
02
cú lao tới, lunge
(fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward



























