Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lunge
01
lao về phía trước, thực hiện một cú lao
to make a sudden, forceful forward movement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
lunge
ngôi thứ ba số ít
lunges
hiện tại phân từ
lunging
quá khứ đơn
lunged
quá khứ phân từ
lunged
Các ví dụ
The fitness instructor demonstrated how to lunge properly, emphasizing the importance of correct form.
Huấn luyện viên thể dục đã trình diễn cách lao đúng cách, nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thức đúng.
Lunge
01
cú lao, sự xông tới
the act of moving forward suddenly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lunges
02
cú lao tới, lunge
(fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward



























