to lunge
lunge
lʌnʤ
lanj
loungelange

Định nghĩa và ý nghĩa của "lunge"trong tiếng Anh

to lunge
01

lao về phía trước, thực hiện một cú lao

to make a sudden, forceful forward movement 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
lunge
ngôi thứ ba số ít
lunges
hiện tại phân từ
lunging
quá khứ đơn
lunged
quá khứ phân từ
lunged
Các ví dụ
Right now, the fencer is lunging towards his opponent, aiming for a precise strike. 

Ngay bây giờ, vận động viên đấu kiếm lao về phía đối thủ, nhắm đến một cú đánh chính xác.

01

cú lao, sự xông tới

the act of moving forward suddenly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lunges
02

cú lao tới, lunge

(fencing) an attacking thrust made with one foot forward and the back leg straight and with the sword arm outstretched forward 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng