Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lump sum
01
khoản tiền trả một lần, thanh toán một lần
a single, large payment made in full, instead of smaller payments made over time
Các ví dụ
Instead of monthly pension payments, retirees sometimes opt for a lump sum payout, allowing them more flexibility in managing their finances.
Thay vì các khoản thanh toán lương hưu hàng tháng, người về hưu đôi khi chọn một khoản thanh toán trọn gói, cho phép họ linh hoạt hơn trong việc quản lý tài chính.



























