luminance unit
lu
ˈlu:
loo
mi
mi
nance
nəns
nēns
u
ju:
yoo
nit
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "luminance unit"trong tiếng Anh

Luminance unit
01

đơn vị độ sáng, đơn vị ánh sáng

a measure of the brightness of a light source as perceived by the human eye 
luminance unit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luminance units
Các ví dụ
The luminance unit measures the brightness of a television screen. 

Đơn vị độ sáng đo độ sáng của màn hình tivi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng