Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luminance unit
01
đơn vị độ sáng, đơn vị ánh sáng
a measure of the brightness of a light source as perceived by the human eye
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luminance units
Các ví dụ
Graphic designers adjust luminance units to create balanced images.
Các nhà thiết kế đồ họa điều chỉnh đơn vị độ chói để tạo ra hình ảnh cân bằng.



























