Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luckily
01
may mắn thay, thật là may
used to express that a positive outcome or situation occurred by chance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Luckily, the airline had a last-minute seat available, and I was able to catch my flight.
May mắn thay, hãng hàng không còn một chỗ ngồi vào phút chót, và tôi đã kịp chuyến bay của mình.
Cây Từ Vựng
unluckily
luckily
lucky
luck



























