lucerne
lu
lu:
loo
cerne
ˈsɜ:n
sēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucerne"trong tiếng Anh

Lucerne
01

cỏ linh lăng, cỏ ba lá

important European leguminous forage plant with trifoliate leaves and blue-violet flowers grown widely as a pasture and hay crop 
lucerne definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lucernes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng