lowbrow
low
ˈloʊ
low
brow
braʊ
braw
British pronunciation
/lˈə‍ʊbɹa‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lowbrow"trong tiếng Anh

Lowbrow
01

người thiếu văn hóa, kẻ thô thiển

a person who lacks interest in intellectual or cultural matters
example
Các ví dụ
She joked that her taste in music made her a proud lowbrow.
Cô ấy đùa rằng gu âm nhạc của mình khiến cô ấy trở thành một người ít học đầy tự hào.
lowbrow
01

thiếu tinh tế, thô tục

lacking sophistication or cultural depth
example
Các ví dụ
His lowbrow tastes clashed with her love of opera and literature.
Sở thích thô thiển của anh ta xung đột với tình yêu của cô ấy dành cho opera và văn học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store