lowbrow
low
ˈləʊ
lew
brow
braʊ
braw

Định nghĩa và ý nghĩa của "lowbrow"trong tiếng Anh

Lowbrow
01

người thiếu văn hóa, kẻ thô thiển

a person who lacks interest in intellectual or cultural matters 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lowbrows
Các ví dụ
He's a bit of a lowbrow—he'd rather watch reality TV than read a novel. 

Anh ấy hơi thiếu văn hóa—anh ấy thích xem truyền hình thực tế hơn là đọc tiểu thuyết.

lowbrow
01

thiếu tinh tế, thô tục

lacking sophistication or cultural depth 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lowbrow
so sánh hơn
more lowbrow
có thể phân cấp
Các ví dụ
The comedy was criticized for its lowbrow humor and predictable punchlines. 

Vở hài kịch bị chỉ trích vì sự hài hước thấp kém và những câu châm biếm dễ đoán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng