ascending colon
asc
as
as
en
ˈɛn
en
ding
dɪng
ding
co
koʊ
kow
lon
lən
lēn
/ɐsˈɛndɪŋ kˈəʊlən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascending colon"trong tiếng Anh

Ascending colon
01

đại tràng lên, kết tràng lên

the segment of the colon that travels vertically along the right side of the abdominal cavity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ascending colons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng