low-cut
low
ləʊ
lew
cut
kʌt
kat
lookout

Định nghĩa và ý nghĩa của "low-cut"trong tiếng Anh

low-cut
01

hở cổ, có cổ sâu

(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front 
low-cut definition and meaning
Các ví dụ
The evening gown had a low-cut neckline. 

Chiếc váy dạ hội có một đường cổ áo sâu.

02

hở lưng, có phần lưng khoét sâu

(of a garment) designed with a back that dips low 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most low-cut
so sánh hơn
more low-cut
có thể phân cấp
Các ví dụ
Designers showcased a collection of low-cut backs. 

Các nhà thiết kế đã trình diễn một bộ sưu tập áo có phần lưng khoét sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng