low-class
low
ləʊ
lew
class
klɑ:s
klaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "low-class"trong tiếng Anh

low-class
01

thấp kém, hạ đẳng

occupying the lowest socioeconomic position in a society 
low-class definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most low-class
so sánh hơn
more low-class
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng