Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loved one
01
người thân yêu, người thân
a person who one cares deeply about, such as a family member, close friend, or significant other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
loved ones
Các ví dụ
Losing a loved one is one of the hardest experiences in life.
Mất đi một người thân yêu là một trong những trải nghiệm khó khăn nhất trong cuộc sống.



























