Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loud
01
ồn ào, to
producing a sound or noise with high volume
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
loudest
so sánh hơn
louder
có thể phân cấp
Các ví dụ
He slammed the door with a loud bang.
Anh ta đóng sầm cửa với một tiếng lớn.
Các ví dụ
His suit was loud, with neon colors and bold patterns that caught everyone’s eye.
Bộ đồ của anh ta lòe loẹt, với màu neon và họa tiết táo bạo thu hút mọi ánh nhìn.
Cây Từ Vựng
loudly
loudness
loud



























