Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loud
01
ồn ào, to
producing a sound or noise with high volume
Các ví dụ
She spoke in a loud voice so everyone in the audience could hear her.
Cô ấy nói bằng giọng to để mọi người trong khán phòng có thể nghe thấy.
Các ví dụ
His loud sneakers made him stand out wherever he went.
Đôi giày thể thao lòe loẹt của anh khiến anh nổi bật ở bất cứ nơi nào anh đến.
Cây Từ Vựng
loudly
loudness
loud



























