Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
longways
01
dọc theo chiều dài, theo chiều dọc
lengthwise or along the longest side of something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She laid the board longways across the sawhorses.
Cô ấy đặt tấm ván dọc theo trên những con ngựa cưa.
Longways
01
nhảy dòng, nhảy đồng quê dòng
country dancing performed with couples in two long lines facing each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
longways
long
ways



























