longingly
lon
ˈlɒn
lon
ging
gɪng
ging
ly
li
li
lovingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "longingly"trong tiếng Anh

longingly
01

một cách khao khát, một cách mong mỏi

in a manner expressing a strong desire for something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She looked at the old photographs longingly, reminiscing about the happy moments from the past. 

Cô ấy nhìn những bức ảnh cũ một cách khát khao, hồi tưởng về những khoảnh khắc hạnh phúc trong quá khứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng