Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
longingly
01
một cách khao khát, một cách mong mỏi
in a manner expressing a strong desire for something
Các ví dụ
The child stared longingly at the toy in the store window, hoping to receive it as a gift.
Đứa trẻ nhìn khát khao vào món đồ chơi trong cửa hàng, hy vọng sẽ nhận được nó như một món quà.
Cây Từ Vựng
longingly
longing
long



























