longingly
lon
ˈlɔn
lawn
ging
gɪng
ging
ly
li
li
British pronunciation
/lˈɒŋɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longingly"trong tiếng Anh

longingly
01

một cách khao khát, một cách mong mỏi

in a manner expressing a strong desire for something
example
Các ví dụ
The child stared longingly at the toy in the store window, hoping to receive it as a gift.
Đứa trẻ nhìn khát khao vào món đồ chơi trong cửa hàng, hy vọng sẽ nhận được nó như một món quà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store